Từ vựng tiếng Trung
wéi*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

vi phạm quy định, trái phép

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

9 nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ / tính từ

Vi phạm quy định hoặc luật.

Câu ví dụ

  • 驾驶车辆不能违章。Jiàshǐ chēliàng bùnéng wéizhāng. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 违章建筑 thanh 5
  • 违章行为 thanh 5
  • 违章停车 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.