Từ vựng tiếng Trung
gài*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

Cái chương — đóng dấu; đóng dấu xác nhận.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đĩa, bát)

12 nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành động đóng dấu để xác nhận văn bản hoặc giấy tờ.

Câu ví dụ

  • 请在文件上盖章。Qǐng zài wénjiàn shàng gàizhāng. thanh 3

    Vui lòng đóng dấu vào tài liệu.

  • 合同需要盖章才有效。Hétong xūyào gàizhāng cái yǒuxiào. thanh 2

    Hợp đồng cần đóng dấu mới có hiệu lực.

  • 我去银行盖章。Wǒ qù yínháng gàizhāng. thanh 3

    Tôi đi ngân hàng đóng dấu.

Kết hợp thường gặp

  • 加盖章 thanh 5
  • 正式盖章 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.