Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa盖子 cũng dùng theo nghĩa bóng: 揭盖子 (bóc trần sự thật, đưa ra ánh sáng điều bị che giấu); 盖 đơn lẻ cũng có thể chỉ nắp nhưng 盖子 cụ thể hơn.
Câu ví dụ
- 把锅盖子盖上,等水烧开。
Đậy nắp nồi lại, đợi nước sôi.
- 瓶子的盖子拧不开了。
Nắp chai không vặn mở được nữa.
- 他打开了盒子的盖子,取出了戒指。
Anh ấy mở nắp hộp ra và lấy chiếc nhẫn.
- 揭开这件事的盖子,真相才终于大白。
Khi bóc trần vụ việc, sự thật mới cuối cùng được phơi bày.
Kết hợp thường gặp
- 揭盖子
bóc trần, vạch mặt (nghĩa bóng)
- 瓶盖子
nắp chai
- 锅盖子
nắp nồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.