Từ vựng tiếng Trung
gài*zi

Nghĩa tiếng Việt

Cái tử — nắp đậy; vật dùng để đậy miệng bình, hộp, nồi hoặc bất kỳ vật đựng nào.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bát, đĩa)

12 nét

Bộ: (con)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

盖子 cũng dùng theo nghĩa bóng: 揭盖子 (bóc trần sự thật, đưa ra ánh sáng điều bị che giấu); 盖 đơn lẻ cũng có thể chỉ nắp nhưng 盖子 cụ thể hơn.

Câu ví dụ

  • 把锅盖子盖上,等水烧开。Bǎ guō gàizi gài shàng, děng shuǐ shāo kāi. thanh 3

    Đậy nắp nồi lại, đợi nước sôi.

  • 瓶子的盖子拧不开了。Píngzi de gàizi nǐng bù kāi le. thanh 2

    Nắp chai không vặn mở được nữa.

  • 他打开了盒子的盖子,取出了戒指。Tā dǎkāile hézi de gàizi, qǔchūle jièzhǐ. thanh 1

    Anh ấy mở nắp hộp ra và lấy chiếc nhẫn.

  • 揭开这件事的盖子,真相才终于大白。Jiē kāi zhè jiàn shì de gàizi, zhēnxiàng cái zhōngyú dàbái. thanh 1

    Khi bóc trần vụ việc, sự thật mới cuối cùng được phơi bày.

Kết hợp thường gặp

  • 揭盖子jiē gàizi thanh 1

    bóc trần, vạch mặt (nghĩa bóng)

  • 瓶盖子píng gàizi thanh 2

    nắp chai

  • 锅盖子guō gàizi thanh 1

    nắp nồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.