Từ vựng tiếng Trung
zhāng

Nghĩa tiếng Việt

cây long não

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

樟 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 章 (Chương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 木 chỉ loài cây, đây là cây long não (camphor).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: chương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chương": cây (木) có chương (章 — dấu ấn đặc biệt) là mùi long não — 樟 là cây long não thơm đặc trưng.

Gương Hán-Việt

樟 xuất hiện trong 樟脑 (chương não — long não, camphor), 香樟 (hương chương — cây long não thơm).

Mở khoá kiến thức

Biết 樟 mở khoá 樟脑 (long não/camphor), 樟树 (cây long não), 香樟 (cây long não thơm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 樟 là chữ hình thanh: 木 (mộc, cây) biểu nghĩa, 章 biểu âm. Chỉ cây long não (Cinnamomum camphora), loài cây gỗ có mùi thơm đặc trưng, gỗ dùng chống mối mọt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 樟树是南方常见的大树。zhāngshù shì nánfāng chángjiàn de dà shù. thanh 1

    Cây long não là loại cây lớn phổ biến ở miền Nam.

  • 樟脑丸可以防虫蛀。zhāngnǎo wán kěyǐ fáng chóng zhù. thanh 1

    Viên long não có thể chống mối mọt.

  • 这件衣柜里放了樟木。zhè jiàn yīguì lǐ fàngle zhāng mù. thanh 4

    Trong tủ quần áo này có đặt gỗ long não.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhāng, dễ nhầm phát âm

  • là thành phần biểu âm bên trong, dễ nhầm với toàn chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.