Từ vựng tiếng Trung
zhàng

Nghĩa tiếng Việt

che, ngăn, cản, lấp; thành đóng ở nơi hiểm yếu

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

障 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất) + 章 (Chương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ phụ (đất, tường) gợi hình ảnh bờ đất ngăn cản; 章 cho âm zhàng.

Hán-Việt: chướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chướng": bờ đất cao (阝) theo quy tắc (章) — chướng ngại, vật cản đường.

Gương Hán-Việt

chướng ngại, bảo chướng, cố chướng

Mở khoá kiến thức

Biết 障 (chướng) mở khoá: đảm bảo (保障), màn chắn (屏障), hỏng hóc (故障), chướng ngại (障碍).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

障 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 障 là chữ hình thanh: 阝(gò đất/tường đất, biểu nghĩa) + 章 (biểu âm, phát âm zhàng/chướng). Nghĩa gốc là bờ đất hoặc tường ngăn cách, từ đó mở rộng sang vật cản, chướng ngại, hỏng hóc (故障). 屏障 là tấm chắn bảo vệ; 障碍 là rào cản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 语言障碍让沟通变得困难。yǔyán zhàng'ài ràng gōutōng biàn de kùnnán. thanh 3

    Rào cản ngôn ngữ khiến giao tiếp trở nên khó khăn.

  • 政府采取措施保障公民权利。zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī bǎozhàng gōngmín quánlì. thanh 4

    Chính phủ có biện pháp đảm bảo quyền lợi công dân.

  • 机器发生了故障,需要维修。jīqì fāshēng le gùzhàng, xūyào wéixiū. thanh 1

    Máy móc bị hỏng, cần sửa chữa.

  • 这座山是天然的屏障。zhè zuò shān shì tiānrán de píngzhàng. thanh 4

    Ngọn núi này là tấm chắn thiên nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 障, hình dáng giống khi tách ra

  • cùng âm zhāng/zhàng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.