Từ vựng tiếng Trung
píng*zhàng

Nghĩa tiếng Việt

màn chắn

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết, cơ thể)

9 nét

Bộ: (đồi núi)

14 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 屏 gồm bộ 尸 (xác chết, cơ thể) và 甬 (đường hầm). Nghĩa là che chắn, bảo vệ một khu vực.
  • 障 gồm bộ 阜 (đồi núi) và 章 (chương, tiết). Nghĩa là vật cản trở, ngăn chặn.

屏障 có nghĩa là rào chắn, vật cản bảo vệ.

Từ ghép thông dụng

屏幕píngmù

màn hình

屏息bǐngxī

nín thở

障碍zhàng'ài

chướng ngại, cản trở