Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khen ngợi người có tài ăn nói, nói ra lời nào cũng có giá trị. Thường dùng cho người có năng lực diễn thuyết, giảng dạy xuất sắc.
Câu ví dụ
- 这位教授出口成章,讲课很有趣。
Giáo sư này nói rất hay, giảng bài rất thú vị.
- 他口才很好,经常出口成章。
Anh ấy có tài ăn nói rất tốt, thường nói rất hay.
- 希望你能出口成章,说服大家。
Mong bạn có thể nói hay thuyết phục mọi người.
Kết hợp thường gặp
- 口才
tài ăn nói
- 文思敏捷
tư duy văn học nhanh nhạy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.