Từ vựng tiếng Trung
xūn*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

huân chương, huy chương; phần thưởng vinh danh

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lực)

9 nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Huân chương — phần thưởng vinh danh công trạng (quân đội, dân sự). '勋章' mang sắc thái trang trọng, vinh dự. '颁发勋章' = trao huân chương. '获得勋章' = được tặng huân chương.

Câu ví dụ

  • 获得勋章huòdé xūnzhāng thanh 4

    Được tặng huân chương

  • 军事勋章jūnshì xūnzhāng thanh 1

    Huân chương quân sự

  • 颁发勋章bānfā xūnzhāng thanh 1

    Trao huân chương

  • 荣誉勋章róngyù xūnzhāng thanh 2

    Huân chương danh dự

Kết hợp thường gặp

  • 战斗勋章zhàndòu xūnzhāng thanh 4

    huân chương chiến đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.