Từ vựng tiếng Trung
luàn乱
Nghĩa tiếng Việt
bừa bãi
1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
乱
Bộ: 乙 (một)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '乱' có bộ '乙' là một bộ phận cơ bản. Chữ này thường xuất hiện ở phần dưới của chữ và có nghĩa là 'một'.
- Phần trên của chữ '乱' là '舌', có nghĩa là 'lưỡi'. Kết hợp lại, có thể hình dung rằng khi lưỡi không kiểm soát được sẽ tạo ra sự hỗn loạn.
→ Chữ '乱' có nghĩa là hỗn loạn, lộn xộn.
Từ ghép thông dụng
混乱
hỗn loạn
乱七八糟
rối tinh rối mù
乱用
sử dụng bừa bãi