Nghĩa tiếng Việt
chẳng; trừ đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弗 là chữ tượng hình: hình dây thừng quấn quanh hai thanh gỗ để giữ cho thẳng. Sau đó được mượn âm để dùng như phó từ phủ định "không". Chữ 拂 mới giữ lại nghĩa gốc.
Hán-Việt: phất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phất": dây (弓) buộc thẳng gỗ — "phất" gợi phủ định mạnh, như "bất" (không) trong văn cổ.
Gương Hán-Việt
phất trong "phất phơ", phiên âm địa danh
Mở khoá kiến thức
Biết 弗 (Phất) mở khoá: 弗洛伊德 (Freud), 弗吉尼亚 (Virginia), phó từ cổ 弗 (chẳng, không), 弗如 (không bằng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
弗 là chữ tượng hình: hình dây (弓 cung/dây) quấn quanh hai thanh gỗ để giữ thẳng. Đây là chữ giả tá (mượn âm) — dùng cho phó từ phủ định "không, chẳng". Nghĩa gốc "dây buộc thẳng" về sau tách ra thành chữ 拂 (phất, phẩy). Wiktionary xác nhận tượng hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 弗洛伊德是心理学家。
Freud là nhà tâm lý học.
- 弗吉尼亚是美国的州。
Virginia là một tiểu bang của Mỹ.
- 学如逆水行舟,不进则退,弗进弗退,不可能也。
Học như chèo thuyền ngược nước, không tiến là lùi.
- 此事弗可为也。
Việc này không thể làm (văn cổ).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.