Từ vựng tiếng Trung
wān弯
Nghĩa tiếng Việt
uốn cong; cong; đường cong
1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 弓 (cung)
12 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTừ vựng HSK 5: uốn cong; cong; đường cong
Câu ví dụ
- 这是弯
Đây là uốn cong; cong; đường cong
- 我喜欢弯
Tôi thích 弯
- 有弯
Có 弯
- 没有弯
Không có 弯
Kết hợp thường gặp
- 很弯
很 弯
- 非常弯
非常 弯
Từ khác chứa "弯"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.