Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ thay đổi hướng đi của phương tiện hoặc người.
Câu ví dụ
- 车在这里转弯。
Xe quẹo ở đây.
- 走到前面转弯就到了。
Đi đến phía trước quẹo là tới.
- 开车时要小心转弯。
Khi lái xe cần quẹo cẩn thận.
Kết hợp thường gặp
- 向左转弯
- 急转弯
- 转弯处
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.