Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, có thể dùng nghĩa bóng để chỉ sự linh hoạt trong tư duy
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuyển loan
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 弯loancong, ngoằn ngoèo; chỗ ngoặt, chỗ cong, quanh co; cúi, cong, còng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ thay đổi hướng đi của phương tiện hoặc người.
Câu ví dụ
- 车在这里转弯。
Xe quẹo ở đây.
- 走到前面转弯就到了。
Đi đến phía trước quẹo là tới.
- 开车时要小心转弯。
Khi lái xe cần quẹo cẩn thận.
Kết hợp thường gặp
- 向左转弯
- 急转弯
- 转弯处
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.