Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng để chỉ hành động rẽ hướng khi đi đường hoặc chuyển hướng suy nghĩ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quải loan
Từng chữ
- 拐quảikẻ dụ dỗ; cái gậy
- 弯loancong, ngoằn ngoèo; chỗ ngoặt, chỗ cong, quanh co; cúi, cong, còng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: rẽ
Câu ví dụ
- 往前走一百米然后向右拐弯。
Đi thẳng một trăm mét rồi rẽ phải.
- 那个路口拐弯时要特别小心。
Khi rẽ ở ngã tư đó cần phải đặc biệt cẩn thận.
- 汽车在前面的路口拐弯了。
Ô tô đã rẽ ở ngã tư phía trước.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.