Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả tính cách hoặc tư tưởng bảo thủ, có thể đứng trước danh từ làm định ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngoan cố
Từng chữ
- 顽ngoandốt nát, ngu xuẩn; ngoan cố, bảo thủ
- 固cốvững chắc; vốn có
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa顽固 mang sắc thái tiêu cực mạnh, chỉ sự cứng đầu không có lý. Chú ý: 顽 (ngoan) trong tiếng Hán mang nghĩa xấu (ngoan cố, bướng bỉnh), khác hoàn toàn "ngoan" trong tiếng Việt (ngoan ngoãn). 顽固不化 là thành ngữ phổ biến.
Câu ví dụ
- 他顽固地拒绝接受任何建议
Anh ta ngoan cố từ chối tiếp nhận bất kỳ góp ý nào
- 这种顽固的态度让人很头疼
Thái độ bướng bỉnh này khiến người ta rất đau đầu
- 顽固的细菌对抗生素有抵抗力
Vi khuẩn ngoan cố có khả năng kháng thuốc kháng sinh
- 他顽固地坚持错误的做法
Anh ta ngoan cố kiên trì làm theo cách sai
Kết hợp thường gặp
- 顽固不化
ngoan cố không chịu thay đổi
- 顽固分子
phần tử ngoan cố, kẻ cứng đầu
- 顽固地坚持
ngoan cố kiên trì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.