Từ vựng tiếng Trung
wán*gù顽
固
Nghĩa tiếng Việt
bướng bỉnh
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
顽
Bộ: 页 (trang giấy)
10 nét
固
Bộ: 囗 (vây quanh)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '顽' gồm bộ '页' nghĩa là trang giấy, chỉ sự bền bỉ, và chữ '元' chỉ sự khởi đầu, tạo nên ý nghĩa về sự bền bỉ từ ban đầu.
- Chữ '固' gồm bộ '囗' nghĩa là vây quanh, kết hợp với chữ '古' chỉ những điều đã cũ và lâu đời, tạo cảm giác về sự cố định, kiên cố.
→ Từ '顽固' mang ý nghĩa về sự cứng đầu, khó thay đổi, như một thứ đã bền bỉ từ đầu và cố định lâu đời.
Từ ghép thông dụng
顽固
cứng đầu, bảo thủ
顽皮
nghịch ngợm
巩固
củng cố