Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
xiàng

Nghĩa tiếng Việt

cổ sau; thứ, hạng; to, lớn

Âm Hán Việt

hạng

1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 项 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

项 = 工 (Công, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/cổ); chữ hình thanh. 页 chỉ phần đầu-cổ, 工 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm lượng từ cho các điều khoản, nhiệm vụ hoặc làm danh từ chỉ hạng mục công việc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Khi là danh từ,项 nghĩa là "mục, khoản" trong danh sách hoặc kế hoạch. Khi là lượng từ,项 đếm các dự án hoặc công việc (一项工作 - một công việc, 一项任务 - một nhiệm vụ).

  • /xiàng/danh mục

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hạng': bộ 页 (đầu/cổ) ghép với 工 cho âm — nghĩa gốc là cổ sau, rồi chuyển thành 'hạng mục' (mỗi mục là một khoản đứng riêng như cổ nối thân).

Gương Hán-Việt

'Hạng' trong 'hạng mục', 'thứ hạng', 'sự kiện này có nhiều hạng giải thưởng'.

Mở khoá kiến thức

Biết 项 mở khóa 项目 (hạng mục/dự án), 项链 (dây chuyền), 事项 (sự việc, khoản mục), 选项 (tùy chọn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

项 seal 1
Tiểu triện
项 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 项 là dạng giản thể của 項 (phồn thể), với 頁 (đầu) rút thành 页. Nghĩa gốc chỉ cổ sau, từ đó mở rộng sang nghĩa 'mục, hạng, khoản'. Chữ hình thanh: 工 biểu âm, 页 biểu nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个项目很重要。zhège xiàngmù hěn zhòngyào. thanh 4

    Dự án này rất quan trọng.

  • 她戴着一条金项链。tā dài zhe yī tiáo jīn xiàngliàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một dây chuyền vàng.

  • 请选择一个选项。qǐng xuǎnzé yīgè xuǎnxiàng. thanh 3

    Xin hãy chọn một tùy chọn.

  • 这是他的强项。zhè shì tā de qiángxiàng. thanh 4

    Đây là điểm mạnh của anh ấy.

  • 这个项目有很多项要完成。Zhège xiàngmù yǒu hěnduō xiàng yào wánchéng. thanh 4

    Dự án này có nhiều hạng mục phải hoàn thành.

  • 请在每一项后面签字。Qǐng zài měi yī xiàng hòumiàn qiānzì. thanh 3

    Vui lòng ký tên sau mỗi mục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 页, dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 页 chỉ đầu/cổ, dễ lẫn nghĩa

  • đồng âm xiàng, học viên dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.