Từ vựng tiếng Trung
shì*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

việc cần làm, hạng mục

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (móc)

8 nét

Bộ: (trang)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn bản hành chính, hướng dẫn để chỉ các việc cần làm. Thường đi kèm '注意' (lưu ý), '具体' (cụ thể).

Câu ví dụ

  • 注意事项zhùyì shìxiàng thanh 4

    Những điều cần lưu ý

  • 具体事项jùtǐ shìxiàng thanh 4

    Các việc cụ thể

  • 办理事项bànlǐ shìxiàng thanh 4

    Việc cần xử lý

  • 有关事项yǒuguān shìxiàng thanh 3

    Các việc liên quan

Kết hợp thường gặp

  • 办事事项bànshì shìxiàng thanh 4

    việc cần làm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.