Từ vựng tiếng Trung
xiàng*mù项
目
Nghĩa tiếng Việt
mục
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
项
Bộ: 页 (trang giấy)
12 nét
目
Bộ: 目 (mắt)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘项’ có bộ ‘页’ chỉ trang hay đầu, gợi ý về điểm mục tiêu hoặc danh mục.
- ‘目’ có nghĩa là ‘mắt’, thể hiện sự chú ý, mục tiêu hoặc danh sách.
→ ‘项目’ có nghĩa là hạng mục hoặc dự án, chỉ các mục tiêu hoặc danh sách công việc cần hoàn thành.
Từ ghép thông dụng
项目管理
quản lý dự án
项目计划
kế hoạch dự án
项目投资
đầu tư dự án