Nghĩa tiếng Việt
cổ sau; thứ, hạng; to, lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
项 = 工 (Công, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/cổ); chữ hình thanh. 页 chỉ phần đầu-cổ, 工 cho âm đọc.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiàng/danh mục
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hạng': bộ 页 (đầu/cổ) ghép với 工 cho âm — nghĩa gốc là cổ sau, rồi chuyển thành 'hạng mục' (mỗi mục là một khoản đứng riêng như cổ nối thân).
Gương Hán-Việt
'Hạng' trong 'hạng mục', 'thứ hạng', 'sự kiện này có nhiều hạng giải thưởng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 项 mở khóa 项目 (hạng mục/dự án), 项链 (dây chuyền), 事项 (sự việc, khoản mục), 选项 (tùy chọn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 项 là dạng giản thể của 項 (phồn thể), với 頁 (đầu) rút thành 页. Nghĩa gốc chỉ cổ sau, từ đó mở rộng sang nghĩa 'mục, hạng, khoản'. Chữ hình thanh: 工 biểu âm, 页 biểu nghĩa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个项目很重要。
Dự án này rất quan trọng.
- 她戴着一条金项链。
Cô ấy đeo một dây chuyền vàng.
- 请选择一个选项。
Xin hãy chọn một tùy chọn.
- 这是他的强项。
Đây là điểm mạnh của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.