Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ các phương án để lựa chọn trong đề thi hoặc bảng biểu, thường đi sau các động từ như cung cấp, lựa chọn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyển hạng
Từng chữ
- 选tuyểnchọn lựa
- 项hạngcổ sau; thứ, hạng; to, lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh lựa chọn (menu, bài trắc nghiệm).
Câu ví dụ
- 多个选项
Nhiều tùy chọn
- 没有其他选项
Không còn lựa chọn khác
- 点击这个选项
Nhấp vào tùy chọn này
Kết hợp thường gặp
- 最佳选项
lựa chọn tốt nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.