Từ vựng tiếng Trung
kuǎn*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

Khoản tiền, khoản mục tài chính — chỉ một số tiền cụ thể hoặc một hạng mục ngân sách nhất định. Hán-Việt: khoản hạng (款项).

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu nợ)

12 nét

Bộ: (trang giấy)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

款项 thường dùng trong văn bản tài chính, kế toán, hợp đồng; mang tính trang trọng hơn 钱 (tiền) thông thường.

Câu ví dụ

  • 这笔款项将用于教育事业。Zhè bǐ kuǎnxiàng jiāng yòng yú jiàoyù shìyè. thanh 4

    Khoản tiền này sẽ được dùng cho sự nghiệp giáo dục.

  • 请核查每一项款项的用途。Qǐng héchá měi yī xiàng kuǎnxiàng de yòngtú. thanh 3

    Vui lòng kiểm tra mục đích sử dụng của từng khoản mục.

  • 公司账户里有一笔大额款项。Gōngsī zhànghù lǐ yǒu yī bǐ dà é kuǎnxiàng. thanh 1

    Trong tài khoản công ty có một khoản tiền lớn.

  • 这些款项必须在年底前支付。Zhèxiē kuǎnxiàng bìxū zài nián dǐ qián zhīfù. thanh 4

    Các khoản tiền này phải được thanh toán trước cuối năm.

Kết hợp thường gặp

  • 一笔款项yī bǐ kuǎnxiàng thanh 1

    một khoản tiền

  • 拨付款项bōfù kuǎnxiàng thanh 1

    cấp phát khoản tiền

  • 款项用途kuǎnxiàng yòngtú thanh 3

    mục đích sử dụng khoản tiền

  • 大额款项dà é kuǎnxiàng thanh 4

    khoản tiền lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.