Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa款项 thường dùng trong văn bản tài chính, kế toán, hợp đồng; mang tính trang trọng hơn 钱 (tiền) thông thường.
Câu ví dụ
- 这笔款项将用于教育事业。
Khoản tiền này sẽ được dùng cho sự nghiệp giáo dục.
- 请核查每一项款项的用途。
Vui lòng kiểm tra mục đích sử dụng của từng khoản mục.
- 公司账户里有一笔大额款项。
Trong tài khoản công ty có một khoản tiền lớn.
- 这些款项必须在年底前支付。
Các khoản tiền này phải được thanh toán trước cuối năm.
Kết hợp thường gặp
- 一笔款项
một khoản tiền
- 拨付款项
cấp phát khoản tiền
- 款项用途
mục đích sử dụng khoản tiền
- 大额款项
khoản tiền lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.