Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu liên quan đến tài chính, giao dịch ngân hàng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khoản hạng
Từng chữ
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
- 项hạngcổ sau; thứ, hạng; to, lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa款项 thường dùng trong văn bản tài chính, kế toán, hợp đồng; mang tính trang trọng hơn 钱 (tiền) thông thường.
Câu ví dụ
- 这笔款项将用于教育事业。
Khoản tiền này sẽ được dùng cho sự nghiệp giáo dục.
- 请核查每一项款项的用途。
Vui lòng kiểm tra mục đích sử dụng của từng khoản mục.
- 公司账户里有一笔大额款项。
Trong tài khoản công ty có một khoản tiền lớn.
- 这些款项必须在年底前支付。
Các khoản tiền này phải được thanh toán trước cuối năm.
Kết hợp thường gặp
- 一笔款项
một khoản tiền
- 拨付款项
cấp phát khoản tiền
- 款项用途
mục đích sử dụng khoản tiền
- 大额款项
khoản tiền lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.