Nghĩa tiếng Việt
cổ sau; thứ, hạng; to, lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
項 = 工 (Công, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu người); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là gáy cổ (phần đầu phía sau), sau mở rộng sang 'hạng mục, khoản mục'.
Hán-Việt: hạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'hạng': đầu người (頁) và dấu thước thợ (工) — từng hạng mục cần được đo đầu rõ ràng mới tính được.
Gương Hán-Việt
'hạng' trong 'hạng mục', 'điều khoản', 'hạng nhất'
Mở khoá kiến thức
Biết 項 mở khoá: 項目 (hạng mục, dự án), 事項 (sự việc, khoản), 各項 (các hạng mục), 條項 (điều khoản).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 項 là chữ hình thanh: 頁 (đầu người) biểu nghĩa vùng đầu/cổ, 工 biểu âm. Nghĩa gốc là phần sau gáy, sau chuyển nghĩa thành 'hạng mục', 'khoản mục' trong văn bản pháp lý, kinh tế.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個項目很重要。
Dự án này rất quan trọng.
- 請注意以下事項。
Vui lòng chú ý các điều sau đây.
- 合同有三個條項。
Hợp đồng có ba điều khoản.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.