Từ vựng tiếng Trung
xiàng项
Nghĩa tiếng Việt
mục, hạng; khoản (trong danh sách)
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 页 (trang, mặt)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ / lượng từKhi là danh từ,项 nghĩa là "mục, khoản" trong danh sách hoặc kế hoạch. Khi là lượng từ,项 đếm các dự án hoặc công việc (一项工作 - một công việc, 一项任务 - một nhiệm vụ).
Câu ví dụ
- 这个项目有很多项要完成。
Dự án này có nhiều hạng mục phải hoàn thành.
- 请在每一项后面签字。
Vui lòng ký tên sau mỗi mục.
Kết hợp thường gặp
- 项目
dự án
- 各项
mọi hạng mục
Từ khác chứa "项"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.