Từ vựng tiếng Trung
xiàng*liàn项
链
Nghĩa tiếng Việt
dây chuyền
2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
项
Bộ: 页 (trang giấy)
12 nét
链
Bộ: 钅 (kim loại)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 项: Ký hiệu của phần đầu của một vật gì đó. Khi kết hợp với các chữ khác thường nói về vị trí hay phần của một đối tượng.
- 链: Liên quan đến kim loại hoặc các vật bằng kim loại nối kết với nhau.
→ 项链 có nghĩa là dây chuyền, thường là một chuỗi kim loại hoặc đá quý đeo quanh cổ.
Từ ghép thông dụng
项目
dự án
链条
dây xích
链接
kết nối