Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ dây chuyền, thường đi với lượng từ 条
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạng liên
Từng chữ
- 项hạngcổ sau; thứ, hạng; to, lớn
- 链liêncái xích; chì chưa nấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: dây chuyền
Câu ví dụ
- 妈妈送给我一条漂亮的珍珠项链。
Mẹ tặng cho tôi một sợi dây chuyền ngọc trai rất đẹp.
- 这条金项链对她来说有特殊的意义。
Sợi dây chuyền vàng này có ý nghĩa đặc biệt đối với cô ấy.
- 她戴着一条闪闪发光的钻石项链。
Cô ấy đeo một sợi dây chuyền kim cương lấp lánh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.