Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大腕 là từ khẩu ngữ, mang sắc thái thân thiện; khác với 巨星 (cự tinh — ngôi sao lớn) hay 名人 (danh nhân — người nổi tiếng).
Câu ví dụ
- 她是娱乐圈的大腕
Cô ấy là ngôi sao hàng đầu trong làng giải trí
- 这部电影汇集了很多大腕
Bộ phim này quy tụ nhiều ngôi sao tầm cỡ
- 他是商界的大腕,人脉极广
Anh ấy là nhân vật lớn trong giới kinh doanh, quan hệ rộng rãi
- 那位大腕出席了颁奖典礼
Ngôi sao tầm cỡ đó đã có mặt tại lễ trao giải
Kết hợp thường gặp
- 娱乐圈大腕
ngôi sao làng giải trí
- 商界大腕
nhân vật lớn trong giới kinh doanh
- 大腕云集
quy tụ nhiều sao hạng A
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.