Từ vựng tiếng Trung
zhòu

Nghĩa tiếng Việt

nguyền rủa; thần chú

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咒 = 吅 (Tụng, hai miệng la hét) + 几 (Cơ, bàn nhỏ/cúi xuống); chữ hội ý. Hình ảnh hai miệng đồng loạt cất tiếng trong tư thế cúi xuống — gợi nghi thức đọc lời nguyền, chú thuật. Chữ gốc viết là 呪, xem thêm ở đó.

Hán-Việt: chú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chú": 吅 (hai miệng đồng thanh) cúi trên 几 (bàn thờ) — hai người cùng lẩm nhẩm câu chú trước bàn thờ.

Gương Hán-Việt

thần chú (câu niệm có phép), nguyền chú

Mở khoá kiến thức

Biết 咒 mở khoá: thần chú (咒语), nguyền rủa (诅咒), niệm chú (念咒).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咒 gốc viết là 呪. Wiktionary ghi 'Originally written 呪'. Cấu trúc 吅 (hai miệng, tiếng la hét đồng thanh) + 几 (cái bàn, tư thế cúi lạy) gợi cảnh người ta cùng nhau đọc to lời chú trong nghi lễ. Nghĩa gốc: lời nguyền, câu thần chú; động từ: nguyền rủa, niệm chú.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他在念咒语。tā zài niàn zhòuyǔ. thanh 1

    Anh ấy đang đọc thần chú.

  • 不要诅咒别人。bùyào zǔzhòu biérén. thanh 4

    Đừng nguyền rủa người khác.

  • 这个咒语据说很灵验。zhège zhòuyǔ jùshuō hěn língyàn. thanh 4

    Câu thần chú này nghe nói rất linh nghiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chữ gốc của 咒, cùng nghĩa

  • cùng âm zhù (khác thanh), nghĩa chúc mừng — trái ngược với nguyền rủa

  • cùng âm Hán-Việt 'chú', khác nghĩa (chú thích, đổ nước)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.