Nghĩa tiếng Việt
chợt, bỗng nhiên, bất ngờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
骤 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 聚 (Tụ, biểu âm: cho âm zhòu). Đây là giản thể của 驟. Cấu trúc hình thanh — bộ mã gợi ý tốc độ/ngựa phi nhanh, 聚 cho âm. Nghĩa: đột ngột, nhanh chóng (như ngựa phi vụt qua).
Hán-Việt: sậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sậu": 骤 = 马(ngựa) + 聚(tụ) — sậu (ngựa phi nước đại) tụ lại sức rồi vụt phóng đột ngột, 步骤 là từng bước ngựa phi.
Gương Hán-Việt
sậu trong 驟然 (sậu nhiên — đột nhiên), 步驟 (bộ sậu — các bước tiến hành).
Mở khoá kiến thức
Biết 骤 mở khoá: 步骤 (các bước), 骤然 (đột nhiên), 骤雨 (mưa rào đột ngột), 暴风骤雨 (bão tố).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
骤 là giản thể của 驟. Chữ truyền thống 驟 = 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 聚 (biểu âm). Nghĩa gốc: ngựa phi nước đại — hành động nhanh và đột ngột. Từ hình ảnh ngựa phi vụt qua, 骤 phát triển nghĩa: đột ngột (骤然 — bỗng nhiên), bước/giai đoạn (步骤 — các bước). Hình ảnh 骤雨 (mưa rào đột ngột) rất phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请按步骤完成这项任务。
Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ này theo từng bước.
- 天气骤然变冷,记得加衣服。
Thời tiết đột ngột trở lạnh, nhớ mặc thêm áo.
- 暴风骤雨过后,天空格外清新。
Sau cơn bão tố, bầu trời đặc biệt trong lành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.