Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhòu*rán

Nghĩa tiếng Việt

đột ngột, bất ngờ, đột nhiên

Âm Hán Việt

sậu nhiên

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

15 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Là phó từ chỉ mức độ hoặc trạng thái thay đổi nhanh chóng, luôn đứng trước động từ hoặc tính từ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

sậu nhiên

Từng chữ

  • sậuchợt, bỗng nhiên, bất ngờ
  • nhiênđúng; thế, vậy; nhưng

Tầng từ vựng

Đột ngột hoặc bất ngờ.

Câu ví dụ

  • 天气骤然变冷。Tiānqì zhòurán biànlěng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 骤然变化
  • 骤然停止
  • 骤然响起

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.