Từ vựng tiếng Trung
zhòu*rán骤
然
Nghĩa tiếng Việt
đột nhiên
2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
骤
Bộ: 马 (ngựa)
15 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '骤' có bộ thủ '马' chỉ ý nghĩa liên quan đến ngựa, thể hiện sự nhanh chóng.
- Chữ '然' có bộ thủ '灬' (biến thể của 火), biểu thị những thứ liên quan đến lửa hoặc sự sáng lóa.
→ Khi ghép lại, '骤然' có thể hiểu là một sự việc diễn ra nhanh chóng, đột ngột, giống như một con ngựa chạy nhanh hoặc một tia lửa đột ngột bùng lên.
Từ ghép thông dụng
骤然
đột nhiên
骤变
biến đổi đột ngột
骤降
giảm mạnh, giảm đột ngột