Nghĩa tiếng Việt
đúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铸 là dạng giản thể của 鑄. Cấu trúc: 钅(kim, biểu nghĩa: kim loại) + 寿 (thọ, biểu âm: góp âm zhù). Chữ hình thanh — 钅chỉ nghĩa nấu chảy kim loại, 寿 góp âm. Dạng phồn thể 鑄 dùng 釒thay 钅.
Hán-Việt: chú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chú": 钅(kim loại) nấu chảy trong khuôn 寿 (thọ — hình cái bình lâu bền) — đúc chú ra đồ vật bền chắc.
Gương Hán-Việt
chú trong 铸造 (chú tạo — đúc), 铸成 (chú thành — đúc nên)
Mở khoá kiến thức
Biết 铸 (chú) mở khoá: 铸造 (đúc kim loại), 铸成大错 (đúc nên lỗi lầm lớn), 铸铁 (gang đúc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铸 là dạng giản thể của 鑄, chữ hình thanh: 釒(kim, kim loại) là biểu nghĩa, 壽 (thọ) là biểu âm. Nghĩa gốc là đúc kim loại vào khuôn (bronze casting). Xuất hiện trong kim văn — thời đồ đồng, kỹ thuật đúc kim loại rất phát triển. Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể, không có phân tích sâu hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.