Từ vựng tiếng Trung
zhù*zào

Nghĩa tiếng Việt

Chú tạo — đúc; rèn.

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Quá trình tạo hình vật phẩm bằng cách đổ kim loại nóng vào khuôn.

Câu ví dụ

  • 这个工厂铸造硬币。Zhège gōngchǎng zhùzào yìngbì. thanh 4

    Nhà máy này đúc tiền xu.

  • 铸造了一座铜像。Zhùzào le yī zuò tóngxiàng. thanh 4

    Đúc một tượng đồng.

  • 传统的铸造工艺。Chuántǒng de zhùzào gōngyì. thanh 2

    Nghệ thuật đúc truyền thống.

Kết hợp thường gặp

  • 铸造厂 thanh 5
  • 铸造工艺 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.