Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các vật thể bằng kim loại như 铜像 (tượng đồng), 钱币 (tiền xu)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chú tạo
Từng chữ
- 铸chúđúc
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaQuá trình tạo hình vật phẩm bằng cách đổ kim loại nóng vào khuôn.
Câu ví dụ
- 这个工厂铸造硬币。
Nhà máy này đúc tiền xu.
- 铸造了一座铜像。
Đúc một tượng đồng.
- 传统的铸造工艺。
Nghệ thuật đúc truyền thống.
Kết hợp thường gặp
- 铸造厂
- 铸造工艺
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.