Nghĩa tiếng Việt
đúc
Âm Hán Việt
chú
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 12 nét
铸 là dạng giản thể của 鑄. Cấu trúc: 钅(kim, biểu nghĩa: kim loại) + 寿 (thọ, biểu âm: góp âm zhù). Chữ hình thanh — 钅chỉ nghĩa nấu chảy kim loại, 寿 góp âm. Dạng phồn thể 鑄 dùng 釒thay 钅.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ mang tân ngữ chỉ sản phẩm kim loại được đúc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: chú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chú": 钅(kim loại) nấu chảy trong khuôn 寿 (thọ — hình cái bình lâu bền) — đúc chú ra đồ vật bền chắc.
Gương Hán-Việt
chú trong 铸造 (chú tạo — đúc), 铸成 (chú thành — đúc nên)
Mở khoá kiến thức
Biết 铸 (chú) mở khoá: 铸造 (đúc kim loại), 铸成大错 (đúc nên lỗi lầm lớn), 铸铁 (gang đúc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铸 là dạng giản thể của 鑄, chữ hình thanh: 釒(kim, kim loại) là biểu nghĩa, 壽 (thọ) là biểu âm. Nghĩa gốc là đúc kim loại vào khuôn (bronze casting). Xuất hiện trong kim văn — thời đồ đồng, kỹ thuật đúc kim loại rất phát triển. Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể, không có phân tích sâu hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工厂负责铸造铁件。
Nhà máy chịu trách nhiệm đúc các chi tiết sắt.
- 他铸成了一个大错误。
Anh ấy đã gây ra một sai lầm lớn.
- 这尊铜像是古代铸造的。
Bức tượng đồng này được đúc từ thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.