Từ vựng tiếng TrungLượng từ量词Danh từ名词Động từ动词
zhù

Nghĩa tiếng Việt

bấc đèn

Âm Hán Việt

chú

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 炷 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

炷 không có dữ liệu cấu trúc CHISE rõ ràng. Wiktionary ghi nhận là danh từ/động từ chỉ hành động đốt hương hoặc bấc đèn. Khả năng là chữ hình thanh với bộ 火 (hỏa, biểu nghĩa: lửa) và 主 (chủ, biểu âm: zhù→zhù), nhưng lsCodes trống nên chỉ suy luận.

Loại từ & cách dùng

Lượng từ量词Danh từ名词Động từ动词

Thường làm lượng từ cho hương hoặc làm động từ chỉ hành động thắp, đốt hương.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chú

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 炷 có bộ 火 (lửa) — hình ảnh ngọn lửa nhỏ trên bấc đèn dầu leo lắt, hay làn khói từ nén hương 一炷香 (một nén hương).

Gương Hán-Việt

炷 chưa có từ Hán-Việt quen thuộc trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 炷 giúp hiểu 一炷香 (một nén hương — đơn vị thời gian dân gian), 灯炷 (bấc đèn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 炷 mang nghĩa: đốt (hương), bấc đèn dầu, và lượng từ đếm nén hương đang cháy. Chữ có bộ 火 (lửa) gợi ý liên quan đến ngọn lửa nhỏ — bấc đèn hay nén hương. Không có hình ảnh từ giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1diǎn thanh 3le thanh 5 thanh 1zhù thanh 4xiāng. thanh 1

    Cô ấy thắp một nén hương.

  • dēng thanh 1zhù thanh 4rán thanh 2jìn thanh 4le. thanh 5

    Bấc đèn đã cháy hết.

  • 一炷香的时间很短。yī zhù xiāng de shíjiān hěn duǎn. thanh 1

    Thời gian một nén hương rất ngắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 火, đều liên quan đến ánh sáng/lửa nhỏ

  • cùng âm zhù, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.