Nghĩa tiếng Việt
gieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
播 = 扌 (Thủ, bàn tay) + 番 (Phan, biểu âm). Chữ hình thanh: bàn tay rải hạt ra ruộng — nghĩa gốc 'gieo hạt'. Mở rộng thành 'phát sóng, truyền bá, lan rộng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /bō/phát sóng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: bá
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Bá': bàn tay (扌) rải hạt nhiều phen (番) — đó là 'bá', là gieo, là truyền bá.
Gương Hán-Việt
'Bá' trong truyền bá, quảng bá, bá nghệ, gieo cấy; trong tiếng Việt 播 thường dịch 'gieo, phát'.
Mở khoá kiến thức
Biết 播 mở khóa 广播 (quảng bá / phát thanh), 传播 (truyền bá), 播放 (bá phóng / phát), 播种 (bá chủng / gieo hạt), 直播 (trực bá / phát trực tiếp), 播出 (phát sóng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 播 là chữ hình thanh: 手 (扌) biểu nghĩa, 番 biểu âm. Nghĩa gốc 'gieo hạt'; mở rộng thành 'rải, truyền bá, phát sóng, di tản'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在广播电台工作。
Anh ấy làm việc ở đài phát thanh.
- 这首歌在网上传播很快。
Bài hát này lan truyền trên mạng rất nhanh.
- 请播放这首歌。
Vui lòng phát bài hát này.
- 比赛直播很精彩。
Trận đấu phát trực tiếp rất hấp dẫn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.