Nghĩa tiếng Việt
lật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翻 là chữ hình thanh (psc): 番 (biểu âm) + 羽 (lông vũ — biểu nghĩa: cánh chim). Cánh chim đập, lật — nghĩa gốc 'vỗ cánh, bay lật'; phái sinh các nghĩa 'lật úp, phiên dịch, lật lại'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fān/lật
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: phien
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Phiên": cánh chim (羽) vẫy đập, đổi (番) hướng bay — đó là 'phiên', phiên dịch, lật.
Gương Hán-Việt
'Phiên' trong 'phiên dịch', 'phiên bản', 'phiên âm', 'phiên gác', 'phiên chợ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 翻 mở khoá 翻译 (phiên dịch), 推翻 (suy phiên, lật đổ), 翻番 (phiên phan, tăng gấp), 翻天覆地 (phiên thiên phúc địa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 翻 là chữ hình thanh gồm 番 (biểu âm) + 羽 (lông vũ — biểu nghĩa: cánh chim). Hình ảnh 'cánh chim đập, lật' cho ra nghĩa gốc 'vỗ cánh bay, lượn'. Từ đó phái sinh các nghĩa 'lật úp, lật trang, đảo lộn, dịch (chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác — như lật trang)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请帮我翻译这句话。
Xin giúp tôi dịch câu này.
- 他翻开书的第一页。
Anh ấy lật mở trang đầu của cuốn sách.
- 晚上我翻来覆去睡不着。
Buổi tối tôi trằn trọc mãi không ngủ được.
- 船在大风中翻了。
Con thuyền bị lật trong cơn gió lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.