Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fān*gǔn翻

Nghĩa tiếng Việt

cuộn, lăn lộn, trào dâng

Âm Hán Việt

phiên cổn

2 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để tả chuyển động của sóng nước, mây khói hoặc cơ thể

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phiên cổn

Từng chữ

  • 翻phiênlật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
  • 滚cổncuộn, lăn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 波浪在海面上翻滚。Bōlàng zài hǎimiàn shàng fāngǔn. thanh 1
  • 锅里的水正在翻滚。Guō lǐ de shuǐ zhèngzài fāngǔn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.