Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để chỉ việc lật đổ chính quyền hoặc bác bỏ một lý thuyết, kết luận trước đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thôi phiên
Từng chữ
- 推thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
- 翻phiênlật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 新的科学发现推翻了以前的理论。
Phát hiện khoa học mới đã bác bỏ lý thuyết trước đây.
- 人民团结起来推翻了黑暗的统治。
Nhân dân đoàn kết lại lật đổ sự thống trị tối tăm.
- 他用事实推翻了对方的所有指控。
Anh ấy đã dùng sự thật để bác bỏ mọi cáo buộc của đối phương.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.