Từ vựng tiếng Trung
tuī*fān

Nghĩa tiếng Việt

lật đổ

2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (lông vũ)

18 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 推: Kết hợp giữa bộ '扌' (tay) và '隹' (chim), thể hiện hành động dùng tay đẩy hoặc di chuyển.
  • 翻: Gồm '羽' (lông vũ) và '番' (phiên), biểu thị hành động lật ngược hoặc đảo chiều như lông chim lật bay trong gió.

推翻: Diễn tả hành động lật đổ hoặc đảo ngược một cái gì đó bằng sức mạnh hoặc hành động.

Từ ghép thông dụng

推翻tuīfān

lật đổ

推广tuīguǎng

quảng bá, mở rộng

推测tuīcè

suy đoán