Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thể loại nhạc rock hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như nhạc hội, ca sĩ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
dao cổn
Từng chữ
- 摇daolay động; quấy nhiễu
- 滚cổncuộn, lăn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这位歌手非常擅长演唱摇滚歌曲。
Nam ca sĩ này rất giỏi hát các ca khúc nhạc rock.
- 摇滚乐在年轻人中非常受欢迎。
Nhạc rock rất được giới trẻ yêu thích.
- 昨晚的摇滚音乐会现场气氛热烈。
Bầu không khí tại buổi hòa nhạc rock tối qua vô cùng náo nhiệt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.