Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bō*fàng

Nghĩa tiếng Việt

phát sóng, phát; phát thanh, phát hình hoặc phát âm thanh, hình ảnh ra ngoài

Âm Hán Việt

bá phóng

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các chương trình truyền hình, âm nhạc, video hoặc phim ảnh trên các phương tiện truyền thông

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bá phóng

Từng chữ

  • gieo ra, vung ra; làm lan rộng; trốn; đuổi
  • phóngphóng, phi (ngựa)

Tầng từ vựng

Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thông, radio, TV, streaming. Có thể đi với đối tượng như 音乐, 节目, 视频, 电影. Từ liên quan: 播送 'phát sóng', 传播 'truyền bá'. Trong văn cảnh kỹ thuật số, stream 'luồng' cũng là từ tương tự.

Câu ví dụ

  • 电台开始播放新闻了。Diàntái kāishǐ bōfàng xīnwén le. thanh 4
  • 我们正在播放一部新的电影。Wǒmen zhèngzài bōfàng yī bù xīn de diànyǐng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 播放音乐bōfàng yīnyuè thanh 1
  • 播放节目bōfàng jiémù thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.