Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đánh, tát; bắt lấy

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搏 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 尃 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động của tay, 尃 cho âm bác/bô.

Hán-Việt: bác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bác": tay (扌) tung ra (尃 = trải) — "bác" là đánh dứt khoát, như mạch máu bác từng nhịp.

Gương Hán-Việt

"bác" trong "bác bỏ" (bác đi); 搏斗 (bác đấu = chiến đấu), 脉搏 (mạch bác = mạch đập)

Mở khoá kiến thức

Biết 搏 (bác) mở khoá: 拼搏 (bính bác — chiến đấu hết mình), 搏斗 (bác đấu — đấu tranh), 脉搏 (mạch bác — mạch đập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

搏 bronze 1搏 bronze 2搏 bronze 3搏 bronze 4
Kim văn
搏 seal 1
Tiểu triện
搏 liushutong 1搏 liushutong 2搏 liushutong 3搏 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 搏 ghép 手 (tay — biểu nghĩa) với 尃 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là đánh, tấn công bằng tay. Từ đó mở rộng sang nghĩa đấu tranh, vật lộn (搏斗), đập nhanh (脉搏 — mạch đập), và chiến đấu hết mình (拼搏).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 运动员们在激烈地搏斗。Yùndòngyuán men zài jīliè de bódòu. thanh 4

    Các vận động viên đang chiến đấu quyết liệt.

  • 医生检查了她的脉搏。Yīshēng jiǎnchá le tā de màibó. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra mạch đập của cô ấy.

  • 他拼搏了多年才成功。Tā pīnbó le duō nián cái chénggōng. thanh 1

    Anh ấy chiến đấu nhiều năm mới thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bó và gần Hán-Việt "bác", nhưng 博 bộ thập 十, nghĩa là rộng lớn, uyên bác

  • cùng Hán-Việt "bác", bộ nhục 月, nghĩa là vai, cánh tay

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.