Từ vựng tiếng Trung
bǐng

Nghĩa tiếng Việt

vui mừng; huyện Bỉnh (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邴 là chữ chỉ địa danh cổ. Cấu trúc không rõ ràng trong nguồn CHISE; chữ liên quan đến bộ 邑 (ấp, vùng đất). Chưa xác định rõ hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: binh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bỉnh": Tên đất cổ xưa vùng Sơn Đông — 邴 mang dấu ấn lịch sử nước Tống. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về cấu tạo.

Gương Hán-Việt

bỉnh — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong tên riêng

Mở khoá kiến thức

Biết 邴 giúp nhận diện địa danh cổ Trung Quốc và họ tên người Hoa gốc lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 邴 là tên một thành ấp thuộc nước Tống thời cổ đại (nay thuộc Sơn Đông). Cũng mang nghĩa vui mừng (dùng trong 邴邴). Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết trong học thuật. Có hình tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邴是古代宋國的一個地方。Bǐng shì gǔdài Sòngguó de yīgè dìfāng. thanh 3

    Bỉnh là một địa danh của nước Tống thời cổ đại.

  • 他的姓是邴。Tā de xìng shì Bǐng. thanh 1

    Họ của anh ấy là Bỉnh.

  • 邴邴表示高興的樣子。Bǐngbǐng biǎoshì gāoxìng de yàngzi. thanh 3

    邴邴diễn tả vẻ vui mừng, hân hoan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bǐng, dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 邑, đều là địa danh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.