Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như ý chí, tôn chỉ, truyền thống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bỉnh thừa
Từng chữ
- 秉bỉnhcầm nắm
- 承thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 秉承家族传统
Kế thừa truyền thống gia đình
- 秉承前人的精神
Tiếp nối tinh thần tiền nhân
- 我们秉承公司的价值观
Chúng tôi theo đuổi giá trị cốt lõi của công ty
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.