Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vé vào các điểm tham quan, vườn thú, bảo tàng, v.v. Trong giao tiếp hàng ngày có thể gọi tắt là '票' (vé) nếu ngữ cảnh rõ.
Câu ví dụ
- 买门票多少钱
Mua vé vào cửa bao nhiêu tiền
- 这个景点需要门票
Điểm tham quan này cần vé
- 门票已经卖完了
Vé đã bán hết rồi
- 免费入场,不需要门票
Miễn phí vào cửa, không cần vé
Kết hợp thường gặp
- 买门票
mua vé vào cửa
- 门票价格
giá vé
- 优惠门票
vé ưu đãi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.