Từ vựng tiếng Trung
mén*piào

Nghĩa tiếng Việt

vé vào cửa

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Bộ: (chỉ ra)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 门: Hình ảnh của một cánh cửa, biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc vào ra, mở cửa.
  • 票: Kết hợp giữa bộ '示' (chỉ ra) và phần còn lại biểu thị ý nghĩa của một vật để kiểm tra, như vé.

门票 là vé để vào cửa.

Từ ghép thông dụng

门口ménkǒu

cửa vào

票价piàojià

giá vé

检票jiǎnpiào

kiểm tra vé