Từ vựng tiếng Trung
piào*jià票
价
Nghĩa tiếng Việt
giá vé
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
票
Bộ: 示 (chỉ thị)
11 nét
价
Bộ: 亻 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 票: Chữ này có bộ '示' (chỉ thị) chỉ ra việc thể hiện một thứ gì đó, kết hợp với các nét khác để tạo thành ý nghĩa của 'vé'.
- 价: Chữ này có bộ '亻' (người) biểu thị mối quan hệ với con người, cùng với '介' để thể hiện giá trị hoặc giá cả.
→ Từ '票价' có nghĩa là giá vé, liên quan đến việc xác định giá trị của một tấm vé.
Từ ghép thông dụng
电影票
vé xem phim
机票
vé máy bay
票价
giá vé