Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
wú*kuì

Nghĩa tiếng Việt

Không hổ thẹn, không hổ danh, xứng đáng

Âm Hán Việt

vô quý

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (không có)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường đi kèm với giới từ 于 tạo thành 无愧于 để chỉ sự xứng đáng, không làm hổ thẹn đối tượng nào đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vô quý

Từng chữ

  • không có
  • quýhổ thẹn, xấu hổ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他为国家做出了贡献,无愧于心。Tā wèi guójiā zuòchū le gòngxiàn, wúkuì yú xīn. thanh 1
  • 他无愧于“英雄”的称号。Tā wúkuì yú "yīngxióng" de chēnghào. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.