Nghĩa tiếng Việt
hổ thẹn, xấu hổ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
愧 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng) + 鬼 (Quỷ, biểu âm kiêm biểu nghĩa); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, Thuyết Văn giải nghĩa đây là hội ý: 恥 (xấu hổ) + 鬼 (quỷ/hồn). Bộ 忄 là lòng xấu hổ, 鬼 cho âm (kuì ~ quỷ).
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quý": lòng 忄 (tâm) thấy quỷ 鬼 (quỷ) — trái tim xấu hổ đến mức như nhìn thấy ma quỷ, đó là 愧 hổ thẹn.
Gương Hán-Việt
quý trong 'tàm quý' (xấu hổ, hổ thẹn), 'bất quý' (xứng đáng)
Mở khoá kiến thức
Biết 愧 (quý) mở khoá: 惭愧 (xấu hổ, hổ thẹn), 不愧 (xứng đáng, không hổ thẹn), 羞愧 (xấu hổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 愧 ban đầu viết là 媿. Dạng hiện đại là chữ hình thanh (psc): 心 (tâm, biểu nghĩa: lòng) + 鬼 (quỷ, biểu âm). Thuyết Văn giải nghĩa theo hội ý: lòng xấu hổ như gặp ma quỷ. Nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他做错了事,感到很惭愧。
Anh ấy làm sai, cảm thấy rất xấu hổ.
- 他不愧是我们的好老师。
Anh ấy thật xứng đáng là người thầy tốt của chúng tôi.
- 我羞愧得不敢抬头。
Tôi xấu hổ đến mức không dám ngẩng đầu.
- 面对他的信任,我深感愧疚。
Trước niềm tin của anh ấy, tôi cảm thấy rất ăn năn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.