Nghĩa tiếng Việt
Quý (ngôi thứ 10 hàng Can)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
癸 là chữ tượng hình. Wiktionary ghi đây là chữ chỉ dụng cụ đo lường (có thể là dụng cụ đo bóng mặt trời), hoặc là dạng gốc của 戣 (giáo mác) hay 葵 (cây mallow). Bộ 癶 là bộ thủ — hai chân bước ra.
Hán-Việt: quý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quý": 癸 là can thứ 10 (cuối) trong 10 Thiên Can — nhớ vần: Giáp Ất Bính Đinh Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý (癸). Quý cũng là họ Quý trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
癸亥 (quý hợi) — năm Quý Hợi; 癸卯 (quý mão) — năm Quý Mão; 癸水 (quý thủy) — y học cổ: kinh nguyệt.
Mở khoá kiến thức
Biết 癸 (quý) giúp đọc lịch âm: 癸年 (năm Quý), 癸巳 (Quý Tỵ), 癸亥 (Quý Hợi) — can thứ 10 trong chu kỳ can chi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 癸 là chữ tượng hình ({{liushu|p}}) với ý nghĩa gốc chưa rõ. Các giả thuyết: (1) dụng cụ đo bóng mặt trời/xác định hướng và tiết đông chí; (2) dạng gốc của 戣 (giáo mác loại gwri); (3) dạng gốc của 葵 (cây mallow). Nay chỉ dùng để chỉ can thứ 10 trong Thập Thiên Can (Giáp Ất Bính Đinh Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý). Glyph giáp cốt văn, kim văn, bạch thư, tiểu triện đều đã được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今年是癸卯年,属兔。
Năm nay là năm Quý Mão, tuổi Thỏ.
- 癸是十天干中的最后一个。
Quý là can cuối cùng trong mười Thiên Can.
- 甲子、乙丑……壬戌、癸亥,六十年一轮回。
Giáp Tý, Ất Sửu… Nhâm Tuất, Quý Hợi — sáu mươi năm một chu kỳ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.