Từ vựng tiếng Trung
guì

Nghĩa tiếng Việt

tủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

柜 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 巨 (Cự, biểu âm: cho âm guì). Chữ hình thanh — bộ mộc chỉ vật liệu làm bằng gỗ (tủ, kệ), 巨 cho âm. Nghĩa: tủ, ngăn tủ, quầy (đều làm bằng gỗ).

Hán-Việt: quỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỹ": 柜 = 木(gỗ) + 巨(to) — quỹ (tủ) to bằng gỗ, chiếc 书柜 (tủ sách) to đựng toàn bộ kho tàng tri thức.

Gương Hán-Việt

quỹ trong 書柜 (thư quỹ — tủ sách), 衣柜 (y quỹ — tủ quần áo).

Mở khoá kiến thức

Biết 柜 mở khoá: 柜台 (quầy thu ngân), 书柜 (tủ sách), 柜子 (cái tủ), 冰柜 (tủ đông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 柜 là hình thanh, 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 巨 (to lớn/biểu âm). Nghĩa gốc: tủ/hộp lớn làm bằng gỗ — đồ nội thất dùng để cất giữ đồ vật. Mở rộng sang: quầy hàng (柜台 — mặt bàn quầy thu ngân), và tủ sách, tủ quần áo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请到柜台办理手续。qǐng dào guìtái bànlǐ shǒuxù. thanh 3

    Vui lòng đến quầy làm thủ tục.

  • 他的书柜里有很多书。tā de shūguì lǐ yǒu hěn duō shū. thanh 1

    Tủ sách của anh ấy có rất nhiều sách.

  • 把衣服放进衣柜里。bǎ yīfu fàng jìn yīguì lǐ. thanh 3

    Cất quần áo vào tủ đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guì, 贵 nghĩa là quý giá/đắt, dễ nhầm âm

  • cùng âm guī, 归 nghĩa là trở về, âm gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.