Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt với 专卖店 (cửa hàng chuyên bán riêng — cả cửa hàng); 专柜 chỉ là một quầy trong cửa hàng lớn hơn.
Câu ví dụ
- 她在百货公司的专柜买了一瓶香水。
Cô ấy mua một chai nước hoa tại quầy chuyên biệt trong trung tâm thương mại.
- 这个品牌在各大商场都有专柜。
Thương hiệu này có quầy riêng tại các trung tâm thương mại lớn.
- 专柜的商品价格通常比网上贵。
Hàng hóa tại quầy chuyên biệt thường đắt hơn trên mạng.
- 他在专柜试了好几款手表。
Anh ấy đã thử nhiều mẫu đồng hồ tại quầy chuyên biệt.
Kết hợp thường gặp
- 品牌专柜
quầy thương hiệu chuyên biệt
- 专柜购买
mua tại quầy chính hãng
- 百货专柜
quầy trong trung tâm thương mại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.