Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
zhuān专
專

Nghĩa tiếng Việt

chú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất

Âm Hán Việt

chuyên

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 专 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
一
Số nét
4 nét

专 là giản thể của 專, viết theo dạng thảo thư. Hình gốc 專 vẽ một bàn tay quay trục sợi — chuyên tâm, tập trung. Bản giản thể giữ ý tưởng đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Chữ này thường làm tính từ chỉ sự chuyên sâu, tập trung hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ việc chỉ làm một việc gì đó.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chuyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyên": chỉ một trục sợi quay đều — tập trung làm một việc, đó là chuyên tâm.

Gương Hán-Việt

chuyên trong "chuyên môn" 專門, "chuyên gia" 專家

Mở khoá kiến thức

Biết 专 mở khoá nhóm từ chuyên môn: 专业, 专门, 专家, 专心.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

专 oracle 1
Giáp cốt văn
专 bigseal 1
Đại triện
专 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary: 专 lấy từ thảo thư của 專 — chữ gốc vẽ một bàn tay (寸) quay trục sợi (叀), biểu ý 'tập trung quay một việc'. Nghĩa gốc 'chuyên chú vào một việc', mở rộng thành 'chuyên môn, độc chiếm, chuyên nghiệp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3的de thanh 5专zhuān thanh 1业yè thanh 4是shì thanh 4中zhōng thanh 1文wén. thanh 2。

    Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung.

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4著zhù thanh 4名míng thanh 2的de thanh 5专zhuān thanh 1家jiā. thanh 1。

    Ông ấy là chuyên gia nổi tiếng.

  • 学xué thanh 2习xí thanh 2要yào thanh 4专zhuān thanh 1心xīn. thanh 1。

    Học tập phải chuyên tâm.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4专zhuān thanh 1门mén thanh 2为wèi thanh 4你nǐ thanh 3准zhǔn thanh 3备bèi thanh 4的de. thanh 5。

    Cái này chuẩn bị riêng cho bạn.

  • 他专攻医学。Tā zhuāngōng yīxué thanh 1

    Anh ấy chuyên nghiên cứu về y học

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 转

    cùng âm zhuǎn, dễ nhầm khi viết bản phồn thể 轉

  • 传

    tự dạng có 专 ở bên phải, dễ nhầm 传 ↔ 转

  • 砖

    cùng âm zhuān và cùng Hán-Việt 'chuyên'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.