Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong báo chí, tạp chí, chỉ mục viết về một chủ đề chuyên biệt. '专' (chuyên) + '栏' (ngăn, mục).
Câu ví dụ
- 她在报纸上开了一个专栏。
Cô ấy mở một chuyên mục trên báo.
- 这个专栏很有名。
Chuyên mục này rất nổi tiếng.
- 我喜欢看他的专栏文章。
Tôi thích đọc bài chuyên mục của anh ấy.
Kết hợp thường gặp
- 开设专栏
- 专栏作家
- 时事专栏
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.