Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa专业 có thể là tính từ (chuyên nghiệp) hoặc danh từ (chuyên ngành, chuyên môn). Phân biệt 专业(chuyên môn) và 职业(nghề nghiệp).
Câu ví dụ
- 她是一个很专业的医生。
Cô ấy là một bác sĩ rất chuyên nghiệp.
- 他在这个领域很专业。
Anh ấy rất chuyên môn trong lĩnh vực này.
- 我们需要专业人员的帮助。
Chúng tôi cần sự giúp đỡ của nhân viên chuyên môn.
Kết hợp thường gặp
- 很专业
rất chuyên nghiệp
- 专业人员
nhân viên chuyên môn
- 专业知识
kiến thức chuyên môn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.